YiWordsYiWords

tràng pháo tay

掌聲

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — tràng: huyền (低降) · pháo: sắc (高升) · tay: ngang (平音) ?

tràng pháo tay 掌聲

詞義

常用搭配

một tràng pháo tay lớn
一陣熱烈的掌聲
nhận được tràng pháo tay
獲得掌聲

例句

Khán giả dành một tràng pháo tay cho ca sĩ.
觀眾為歌手獻上掌聲。
Cô ấy nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.
她獲得了熱烈的掌聲。

相關詞彙

常見問題

「掌聲」越南語怎麼說?
「掌聲」的越南語是 tràng pháo tay。
tràng pháo tay 是什麼意思?
tràng pháo tay 的意思是「掌聲」(名詞)。掌聲,鼓掌聲
tràng pháo tay 怎麼發音?
tràng pháo tay 有 3 個音節:tràng: huyền (低降) · pháo: sắc (高升) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tràng pháo tay 常用嗎?
tràng pháo tay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tràng pháo tay 在句子裡怎麼用?
例如:Khán giả dành một tràng pháo tay cho ca sĩ.(觀眾為歌手獻上掌聲。);Cô ấy nhận được tràng pháo tay nồng nhiệt.(她獲得了熱烈的掌聲。)。

想讓「tràng pháo tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始