YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tấu hài
tấu hài
相聲
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tấu: sắc (高升) · hài: huyền (低降)
?
詞義
相聲,滑稽表演
常用搭配
xem tấu hài
看相聲
nghệ sĩ tấu hài
相聲演員
例句
Tôi thích xem tấu hài cuối tuần.
我喜歡週末看相聲。
Anh ấy là nghệ sĩ tấu hài nổi tiếng.
他是著名的相聲演員。
相關詞彙
trả vé
退票
bánh
餅
kiên nhẫn
耐心
gõ
敲
lời bài hát
歌詞
giải thưởng
獎
常見問題
「相聲」越南語怎麼說?
「相聲」的越南語是 tấu hài。
tấu hài 是什麼意思?
tấu hài 的意思是「相聲」(名詞)。相聲,滑稽表演
tấu hài 怎麼發音?
tấu hài 有 2 個音節:tấu: sắc (高升) · hài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tấu hài 常用嗎?
tấu hài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tấu hài 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem tấu hài cuối tuần.(我喜歡週末看相聲。);Anh ấy là nghệ sĩ tấu hài nổi tiếng.(他是著名的相聲演員。)。
想讓「tấu hài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store