YiWordsYiWords

trả vé

退票

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trả: hỏi (曲折升) · vé: sắc (高升) ?

trả vé 退票

詞義

常用搭配

trả vé tàu
退火車票
trả vé xem phim
退電影票

例句

Tôi muốn trả vé này.
我想退這張票。
Bạn có thể trả vé không?
你能退票嗎?

相關詞彙

常見問題

「退票」越南語怎麼說?
「退票」的越南語是 trả vé。
trả vé 是什麼意思?
trả vé 的意思是「退票」(動詞)。退票
trả vé 怎麼發音?
trả vé 有 2 個音節:trả: hỏi (曲折升) · vé: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trả vé 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn trả vé này.(我想退這張票。);Bạn có thể trả vé không?(你能退票嗎?)。

想讓「trả vé」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始