YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bánh
bánh
餅
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — bánh: sắc (高升)
?
詞義
餅,糕點類食物
常用搭配
bánh mì
麵包
bánh ngọt
甜點
例句
Tôi thích ăn bánh vào buổi sáng.
我喜歡早上吃餅。
Mẹ làm bánh cho cả nhà.
媽媽給全家做餅。
出現在這些詞條中
năm
五
tám
八
làm
做
apple
蘋果
miếng
塊
cứng
硬
ngon
好吃
tròn
圓
相關詞彙
kiên nhẫn
耐心
gõ
敲
lời bài hát
歌詞
giải thưởng
獎
trả vé
退票
tấu hài
相聲
常見問題
「餅」越南語怎麼說?
「餅」的越南語是 bánh。
bánh 是什麼意思?
bánh 的意思是「餅」(名詞)。餅,糕點類食物
bánh 怎麼發音?
bánh 有 1 個音節:bánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bánh 常用嗎?
bánh 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bánh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn bánh vào buổi sáng.(我喜歡早上吃餅。);Mẹ làm bánh cho cả nhà.(媽媽給全家做餅。)。
想讓「bánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store