YiWordsYiWords

tay co thủy lực

閉門器

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — tay: ngang (平音) · co: ngang (平音) · thủy: hỏi (曲折升) · lực: nặng (低短塞音) ?

tay co thủy lực 閉門器

詞義

常用搭配

lắp tay co thủy lực
安裝閉門器
sửa tay co thủy lực
修理閉門器

例句

Cửa này có tay co thủy lực.
這扇門裝有閉門器。
Tay co thủy lực bị hỏng rồi.
閉門器壞了。

房屋結構細節

常見問題

「閉門器」越南語怎麼說?
「閉門器」的越南語是 tay co thủy lực。
tay co thủy lực 是什麼意思?
tay co thủy lực 的意思是「閉門器」(名詞)。閉門器(自動關門的裝置)
tay co thủy lực 怎麼發音?
tay co thủy lực 有 4 個音節:tay: ngang (平音) · co: ngang (平音) · thủy: hỏi (曲折升) · lực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tay co thủy lực 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa này có tay co thủy lực.(這扇門裝有閉門器。);Tay co thủy lực bị hỏng rồi.(閉門器壞了。)。

想讓「tay co thủy lực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始