tay co thủy lực 閉門器 名詞 CEFR C1 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — tay: ngang (平音) · co: ngang (平音) · thủy: hỏi (曲折升) · lực: nặng (低短塞音) ?