YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hành lang
hành lang
走廊
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hành: huyền (低降) · lang: ngang (平音)
?
詞義
走廊,過道
常用搭配
hành lang dài
長走廊
đi qua hành lang
穿過走廊
例句
Cô ấy đang đứng ở hành lang.
她正站在走廊上。
Hành lang này rất yên tĩnh.
這個走廊很安靜。
出現在這些詞條中
nhân viên vệ sinh
清潔員
lảng vảng
徘徊
相關詞彙
cá mập
鯊魚
mất mạng
斷網
điều khiển từ xa
遙控器
hà mã
河馬
vội vã
匆忙
xấu đi
惡化
常見問題
「走廊」越南語怎麼說?
「走廊」的越南語是 hành lang。
hành lang 是什麼意思?
hành lang 的意思是「走廊」(名詞)。走廊,過道
hành lang 怎麼發音?
hành lang 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · lang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành lang 常用嗎?
hành lang 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hành lang 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đang đứng ở hành lang.(她正站在走廊上。);Hành lang này rất yên tĩnh.(這個走廊很安靜。)。
想讓「hành lang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store