YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kiến trúc
kiến trúc
建築
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kiến: sắc (高升) · trúc: sắc (高升)
?
詞義
建築,建築物
建築學
常用搭配
kiến trúc hiện đại
現代建築
kiến trúc cổ
古建築
例句
Tôi thích kiến trúc cổ.
我喜歡古建築。
Kiến trúc của thành phố rất đẹp.
這座城市的建築很美。
出現在這些詞條中
cổ đại
古代
tổng thể
整體
bản thiết kế
設計圖
kiến trúc sư
建築師
thời trung cổ
中世紀
cổ xưa
古老
cổ kính
古樸
đối xứng
對稱
相關詞彙
trợ lý
助理
đãi ngộ
待遇
quét
掃
hôi
臭
vụ trưởng
司長
doanh nghiệp
企業
常見問題
「建築」越南語怎麼說?
「建築」的越南語是 kiến trúc。
kiến trúc 是什麼意思?
kiến trúc 的意思是「建築」(名詞)。建築,建築物; 建築學
kiến trúc 怎麼發音?
kiến trúc 有 2 個音節:kiến: sắc (高升) · trúc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiến trúc 常用嗎?
kiến trúc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kiến trúc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích kiến trúc cổ.(我喜歡古建築。);Kiến trúc của thành phố rất đẹp.(這座城市的建築很美。)。
想讓「kiến trúc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store