YiWordsYiWords

kiến trúc

建築

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — kiến: sắc (高升) · trúc: sắc (高升) ?

kiến trúc 建築

詞義

常用搭配

kiến trúc hiện đại
現代建築
kiến trúc cổ
古建築

例句

Tôi thích kiến trúc cổ.
我喜歡古建築。
Kiến trúc của thành phố rất đẹp.
這座城市的建築很美。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「建築」越南語怎麼說?
「建築」的越南語是 kiến trúc。
kiến trúc 是什麼意思?
kiến trúc 的意思是「建築」(名詞)。建築,建築物; 建築學
kiến trúc 怎麼發音?
kiến trúc 有 2 個音節:kiến: sắc (高升) · trúc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiến trúc 常用嗎?
kiến trúc 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
kiến trúc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích kiến trúc cổ.(我喜歡古建築。);Kiến trúc của thành phố rất đẹp.(這座城市的建築很美。)。

想讓「kiến trúc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始