YiWordsYiWords

tôn trọng

尊重

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tôn: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音) ?

tôn trọng 尊重

詞義

常用搭配

tôn trọng ý kiến
尊重意見
tôn trọng người khác
尊重他人

例句

Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.
我們應該互相尊重。
Tôi tôn trọng quyết định của bạn.
我尊重你的決定。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「尊重」越南語怎麼說?
「尊重」的越南語是 tôn trọng。
tôn trọng 是什麼意思?
tôn trọng 的意思是「尊重」(動詞)。尊重
tôn trọng 怎麼發音?
tôn trọng 有 2 個音節:tôn: ngang (平音) · trọng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tôn trọng 常用嗎?
tôn trọng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tôn trọng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên tôn trọng lẫn nhau.(我們應該互相尊重。);Tôi tôn trọng quyết định của bạn.(我尊重你的決定。)。

想讓「tôn trọng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始