YiWordsYiWords

Tết Trùng Dương

重陽節

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — Tết: sắc (高升) · Trùng: huyền (低降) · Dương: ngang (平音) ?

Tết Trùng Dương 重陽節

詞義

常用搭配

lễ hội Tết Trùng Dương
重陽節慶典

例句

Gia đình tôi tổ chức Tết Trùng Dương.
我家慶祝重陽節。
Tết Trùng Dương là dịp sum họp.
重陽節是團聚的日子。

相關詞彙

常見問題

「重陽節」越南語怎麼說?
「重陽節」的越南語是 Tết Trùng Dương。
Tết Trùng Dương 是什麼意思?
Tết Trùng Dương 的意思是「重陽節」(名詞)。中國傳統節日,農曆九月初九
Tết Trùng Dương 怎麼發音?
Tết Trùng Dương 有 3 個音節:Tết: sắc (高升) · Trùng: huyền (低降) · Dương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Tết Trùng Dương 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi tổ chức Tết Trùng Dương.(我家慶祝重陽節。);Tết Trùng Dương là dịp sum họp.(重陽節是團聚的日子。)。

想讓「Tết Trùng Dương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始