YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thám hiểm
thám hiểm
探險
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thám: sắc (高升) · hiểm: hỏi (曲折升)
?
詞義
進行探險活動,探索未知地區
常用搭配
thám hiểm rừng
探險森林
đoàn thám hiểm
探險隊
例句
Họ thám hiểm hang động mới.
他們探險新洞穴。
Đoàn thám hiểm đã trở về an toàn.
探險隊已安全歸來。
出現在這些詞條中
nhà thám hiểm
探險家
hang động
洞穴
相關詞彙
đỉnh núi
山頂
vách đá
懸崖
đi bộ đường dài
健行
giày leo núi
登山鞋
ba lô leo núi
登山背包
áo khoác chống nước
防水外套
常見問題
「探險」越南語怎麼說?
「探險」的越南語是 thám hiểm。
thám hiểm 是什麼意思?
thám hiểm 的意思是「探險」(動詞)。進行探險活動,探索未知地區
thám hiểm 怎麼發音?
thám hiểm 有 2 個音節:thám: sắc (高升) · hiểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thám hiểm 常用嗎?
thám hiểm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thám hiểm 在句子裡怎麼用?
例如:Họ thám hiểm hang động mới.(他們探險新洞穴。);Đoàn thám hiểm đã trở về an toàn.(探險隊已安全歸來。)。
想讓「thám hiểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store