YiWordsYiWords

giày leo núi

登山鞋

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giày: huyền (低降) · leo: ngang (平音) · núi: sắc (高升) ?

giày leo núi 登山鞋

詞義

常用搭配

mua giày leo núi
買登山鞋
đi giày leo núi
穿登山鞋

例句

Tôi vừa mua một đôi giày leo núi mới.
我剛買了一雙新登山鞋。
Giày leo núi giúp đi lại dễ dàng trên núi.
登山鞋讓爬山更方便。

相關詞彙

常見問題

「登山鞋」越南語怎麼說?
「登山鞋」的越南語是 giày leo núi。
giày leo núi 是什麼意思?
giày leo núi 的意思是「登山鞋」(名詞)。登山鞋
giày leo núi 怎麼發音?
giày leo núi 有 3 個音節:giày: huyền (低降) · leo: ngang (平音) · núi: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giày leo núi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một đôi giày leo núi mới.(我剛買了一雙新登山鞋。);Giày leo núi giúp đi lại dễ dàng trên núi.(登山鞋讓爬山更方便。)。

想讓「giày leo núi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始