YiWordsYiWords

thám tử

偵探

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thám: sắc (高升) · tử: hỏi (曲折升) ?

thám tử 偵探

詞義

常用搭配

thám tử tư
私人偵探
thám tử nổi tiếng
著名偵探

例句

Anh ấy là một thám tử giỏi.
他是一名優秀的偵探。
Tôi muốn thuê thám tử điều tra.
我想雇偵探調查。

相關詞彙

常見問題

「偵探」越南語怎麼說?
「偵探」的越南語是 thám tử。
thám tử 是什麼意思?
thám tử 的意思是「偵探」(名詞)。偵探,偵查人員
thám tử 怎麼發音?
thám tử 有 2 個音節:thám: sắc (高升) · tử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thám tử 常用嗎?
thám tử 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thám tử 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một thám tử giỏi.(他是一名優秀的偵探。);Tôi muốn thuê thám tử điều tra.(我想雇偵探調查。)。

想讓「thám tử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始