YiWordsYiWords

dấu vết

痕跡

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dấu: sắc (高升) · vết: sắc (高升) ?

dấu vết 痕跡

詞義

常用搭配

dấu vết máu
血跡
dấu vết chân
腳印

例句

Cảnh sát tìm thấy dấu vết tại hiện trường.
警察在現場發現了痕跡。
Không còn dấu vết nào của anh ấy.
已經沒有他的任何蹤跡了。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「痕跡」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「痕跡」越南語怎麼說?
「痕跡」的越南語是 dấu vết。
dấu vết 是什麼意思?
dấu vết 的意思是「痕跡」(名詞)。痕跡,蹤跡
dấu vết 怎麼發音?
dấu vết 有 2 個音節:dấu: sắc (高升) · vết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dấu vết 常用嗎?
dấu vết 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dấu vết 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát tìm thấy dấu vết tại hiện trường.(警察在現場發現了痕跡。);Không còn dấu vết nào của anh ấy.(已經沒有他的任何蹤跡了。)。

想讓「dấu vết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始