YiWordsYiWords

thác nước

瀑布

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thác: sắc (高升) · nước: sắc (高升) ?

thác nước 瀑布

詞義

常用搭配

thác nước lớn
大瀑布
tham quan thác nước
參觀瀑布

例句

Chúng tôi đi ngắm thác nước vào cuối tuần.
我們週末去看瀑布。
Thác nước này rất đẹp.
這個瀑布很美。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「瀑布」越南語怎麼說?
「瀑布」的越南語是 thác nước。
thác nước 是什麼意思?
thác nước 的意思是「瀑布」(名詞)。瀑布
thác nước 怎麼發音?
thác nước 有 2 個音節:thác: sắc (高升) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thác nước 常用嗎?
thác nước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thác nước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi ngắm thác nước vào cuối tuần.(我們週末去看瀑布。);Thác nước này rất đẹp.(這個瀑布很美。)。

想讓「thác nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始