YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thác nước
thác nước
瀑布
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thác: sắc (高升) · nước: sắc (高升)
?
詞義
瀑布
常用搭配
thác nước lớn
大瀑布
tham quan thác nước
參觀瀑布
例句
Chúng tôi đi ngắm thác nước vào cuối tuần.
我們週末去看瀑布。
Thác nước này rất đẹp.
這個瀑布很美。
出現在這些詞條中
hùng vĩ
壯觀
nước ngầm
地下水
相關詞彙
đèn rọi
聚光燈
không cho là đúng
不以為然
đục
鑿
nháy mắt
眨眼
lưu luyến
依依不捨
ý vị sâu sắc
耐人尋味
常見問題
「瀑布」越南語怎麼說?
「瀑布」的越南語是 thác nước。
thác nước 是什麼意思?
thác nước 的意思是「瀑布」(名詞)。瀑布
thác nước 怎麼發音?
thác nước 有 2 個音節:thác: sắc (高升) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thác nước 常用嗎?
thác nước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thác nước 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi ngắm thác nước vào cuối tuần.(我們週末去看瀑布。);Thác nước này rất đẹp.(這個瀑布很美。)。
想讓「thác nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store