YiWordsYiWords

thần khí

神器

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thần: huyền (低降) · khí: sắc (高升) ?

thần khí 神器

詞義

常用搭配

sở hữu thần khí
擁有神器
kích hoạt thần khí
激活神器

例句

Anh ấy đang tìm kiếm một thần khí cổ xưa.
他正在尋找一件古老的神器。
Thần khí này rất mạnh mẽ.
這件神器非常強大。

修仙世界探秘

常見問題

「神器」越南語怎麼說?
「神器」的越南語是 thần khí。
thần khí 是什麼意思?
thần khí 的意思是「神器」(名詞)。神器,具有神奇力量的器物
thần khí 怎麼發音?
thần khí 有 2 個音節:thần: huyền (低降) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thần khí 常用嗎?
thần khí 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thần khí 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đang tìm kiếm một thần khí cổ xưa.(他正在尋找一件古老的神器。);Thần khí này rất mạnh mẽ.(這件神器非常強大。)。

想讓「thần khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始