YiWordsYiWords

linh đan

靈丹

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — linh: ngang (平音) · đan: ngang (平音) ?

linh đan 靈丹

詞義

常用搭配

uống linh đan
服用靈丹
linh đan cứu mạng
救命靈丹

例句

Anh ấy uống linh đan để chữa bệnh.
他服用了靈丹治病。
Linh đan này rất quý hiếm.
這種靈丹非常稀有。

相關詞彙

常見問題

「靈丹」越南語怎麼說?
「靈丹」的越南語是 linh đan。
linh đan 是什麼意思?
linh đan 的意思是「靈丹」(名詞)。靈丹(傳說中具有神奇療效的藥丸)
linh đan 怎麼發音?
linh đan 有 2 個音節:linh: ngang (平音) · đan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
linh đan 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy uống linh đan để chữa bệnh.(他服用了靈丹治病。);Linh đan này rất quý hiếm.(這種靈丹非常稀有。)。

想讓「linh đan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始