YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tháng Chạp
tháng Chạp
臘月
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tháng: sắc (高升) · Chạp: nặng (低短塞音)
?
詞義
農曆十二月,臘月
常用搭配
cuối tháng Chạp
臘月末
Tết tháng Chạp
臘月節
例句
Tháng Chạp là tháng cuối cùng của năm âm lịch.
臘月是一年農曆的最後一個月。
Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Chạp.
許多節日在臘月舉行。
相關詞彙
năm này qua năm khác
連年
ghế an toàn ô tô
安全座椅
sống sót
倖存
trường hợp cá biệt
個案
vi phạm quy định
違規
căng
繃緊
常見問題
「臘月」越南語怎麼說?
「臘月」的越南語是 tháng Chạp。
tháng Chạp 是什麼意思?
tháng Chạp 的意思是「臘月」(名詞)。農曆十二月,臘月
tháng Chạp 怎麼發音?
tháng Chạp 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · Chạp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng Chạp 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng Chạp là tháng cuối cùng của năm âm lịch.(臘月是一年農曆的最後一個月。);Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Chạp.(許多節日在臘月舉行。)。
想讓「tháng Chạp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store