YiWordsYiWords

tháng Chạp

臘月

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tháng: sắc (高升) · Chạp: nặng (低短塞音) ?

tháng Chạp 臘月

詞義

常用搭配

cuối tháng Chạp
臘月末
Tết tháng Chạp
臘月節

例句

Tháng Chạp là tháng cuối cùng của năm âm lịch.
臘月是一年農曆的最後一個月。
Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Chạp.
許多節日在臘月舉行。

相關詞彙

常見問題

「臘月」越南語怎麼說?
「臘月」的越南語是 tháng Chạp。
tháng Chạp 是什麼意思?
tháng Chạp 的意思是「臘月」(名詞)。農曆十二月,臘月
tháng Chạp 怎麼發音?
tháng Chạp 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · Chạp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng Chạp 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng Chạp là tháng cuối cùng của năm âm lịch.(臘月是一年農曆的最後一個月。);Nhiều lễ hội diễn ra vào tháng Chạp.(許多節日在臘月舉行。)。

想讓「tháng Chạp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始