YiWordsYiWords

vi phạm quy định

違規

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vi: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音) · quy: ngang (平音) · định: nặng (低短塞音) ?

vi phạm quy định 違規

詞義

常用搭配

vi phạm quy định giao thông
違反交通規定
vi phạm quy định an toàn
違反安全規定

例句

Anh ấy bị phạt vì vi phạm quy định giao thông.
他因違反交通規定被罰款。
Vi phạm quy định sẽ bị xử lý nghiêm.
違章會被嚴肅處理。

相關詞彙

常見問題

「違規」越南語怎麼說?
「違規」的越南語是 vi phạm quy định。
vi phạm quy định 是什麼意思?
vi phạm quy định 的意思是「違規」(動詞)。違章,違反規定
vi phạm quy định 怎麼發音?
vi phạm quy định 有 4 個音節:vi: ngang (平音) · phạm: nặng (低短塞音) · quy: ngang (平音) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vi phạm quy định 常用嗎?
vi phạm quy định 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vi phạm quy định 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị phạt vì vi phạm quy định giao thông.(他因違反交通規定被罰款。);Vi phạm quy định sẽ bị xử lý nghiêm.(違章會被嚴肅處理。)。

想讓「vi phạm quy định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始