YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tháng tư
tháng tư
四月
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tháng: sắc (高升) · tư: ngang (平音)
?
詞義
四月
常用搭配
tháng tư dương lịch
陽曆四月
tháng tư âm lịch
農曆四月
例句
Tháng tư là mùa xuân.
四月是春天。
Kỳ thi diễn ra vào tháng tư.
考試在四月舉行。
出現在這些詞條中
Cá tháng Tư
愚人節
mười ngày đầu tháng
上旬
相關詞彙
dung túng
縱容
lải nhải
嘮叨
nổi cáu
發脾氣
thể hình
健美
vào sân
進場
xóa bạn bè
刪除好友
常見問題
「四月」越南語怎麼說?
「四月」的越南語是 tháng tư。
tháng tư 是什麼意思?
tháng tư 的意思是「四月」(名詞)。四月
tháng tư 怎麼發音?
tháng tư 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · tư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng tư 常用嗎?
tháng tư 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng tư 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng tư là mùa xuân.(四月是春天。);Kỳ thi diễn ra vào tháng tư.(考試在四月舉行。)。
想讓「tháng tư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store