YiWordsYiWords

tháng tư

四月

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tháng: sắc (高升) · tư: ngang (平音) ?

tháng tư 四月

詞義

常用搭配

tháng tư dương lịch
陽曆四月
tháng tư âm lịch
農曆四月

例句

Tháng tư là mùa xuân.
四月是春天。
Kỳ thi diễn ra vào tháng tư.
考試在四月舉行。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「四月」越南語怎麼說?
「四月」的越南語是 tháng tư。
tháng tư 是什麼意思?
tháng tư 的意思是「四月」(名詞)。四月
tháng tư 怎麼發音?
tháng tư 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · tư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng tư 常用嗎?
tháng tư 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng tư 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng tư là mùa xuân.(四月是春天。);Kỳ thi diễn ra vào tháng tư.(考試在四月舉行。)。

想讓「tháng tư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始