YiWordsYiWords

thể hình

健美

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thể: hỏi (曲折升) · hình: huyền (低降) ?

thể hình 健美

詞義

常用搭配

thi thể hình
健美比賽
huấn luyện thể hình
健美訓練

例句

Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.
他每天練健美。
Cuộc thi thể hình diễn ra vào tháng sau.
健美比賽將在下個月舉行。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「健美」越南語怎麼說?
「健美」的越南語是 thể hình。
thể hình 是什麼意思?
thể hình 的意思是「健美」(名詞)。健美,健美運動
thể hình 怎麼發音?
thể hình 有 2 個音節:thể: hỏi (曲折升) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thể hình 常用嗎?
thể hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thể hình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tập thể hình mỗi ngày.(他每天練健美。);Cuộc thi thể hình diễn ra vào tháng sau.(健美比賽將在下個月舉行。)。

想讓「thể hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始