mười ngày đầu tháng 上旬 名詞 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — mười: huyền (低降) · ngày: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) · tháng: sắc (高升) ?