YiWordsYiWords

mười ngày đầu tháng

上旬

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — mười: huyền (低降) · ngày: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) · tháng: sắc (高升) ?

mười ngày đầu tháng 上旬

詞義

常用搭配

mười ngày đầu tháng Giêng
一月上旬
mười ngày đầu tháng Tư
四月上旬

例句

Chúng tôi sẽ đi du lịch vào mười ngày đầu tháng.
我們將在上旬去旅遊。
Mười ngày đầu tháng thời tiết rất đẹp.
上旬天氣很好。

相關詞彙

常見問題

「上旬」越南語怎麼說?
「上旬」的越南語是 mười ngày đầu tháng。
mười ngày đầu tháng 是什麼意思?
mười ngày đầu tháng 的意思是「上旬」(名詞)。每月的前十天;上旬
mười ngày đầu tháng 怎麼發音?
mười ngày đầu tháng 有 4 個音節:mười: huyền (低降) · ngày: huyền (低降) · đầu: huyền (低降) · tháng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mười ngày đầu tháng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ đi du lịch vào mười ngày đầu tháng.(我們將在上旬去旅遊。);Mười ngày đầu tháng thời tiết rất đẹp.(上旬天氣很好。)。

想讓「mười ngày đầu tháng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始