YiWordsYiWords

thanh thế

聲勢

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thanh: ngang (平音) · thế: sắc (高升) ?

thanh thế 聲勢

詞義

常用搭配

tăng thanh thế
壯大聲勢
giữ vững thanh thế
保持聲勢

例句

Đội bóng này có thanh thế lớn.
這支球隊聲勢很大。
Họ muốn tăng thanh thế trong cộng đồng.
他們想在社區中壯大聲勢。

相關詞彙

常見問題

「聲勢」越南語怎麼說?
「聲勢」的越南語是 thanh thế。
thanh thế 是什麼意思?
thanh thế 的意思是「聲勢」(名詞)。聲勢,氣勢
thanh thế 怎麼發音?
thanh thế 有 2 個音節:thanh: ngang (平音) · thế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thanh thế 常用嗎?
thanh thế 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thanh thế 在句子裡怎麼用?
例如:Đội bóng này có thanh thế lớn.(這支球隊聲勢很大。);Họ muốn tăng thanh thế trong cộng đồng.(他們想在社區中壯大聲勢。)。

想讓「thanh thế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始