YiWordsYiWords

thành thói quen xã hội

約定俗成

片語 CEFR C1 越南語

聲調 5 個音節 — thành: huyền (低降) · thói: sắc (高升) · quen: ngang (平音) · xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音) ?

thành thói quen xã hội 約定俗成

詞義

常用搭配

quy tắc thành thói quen xã hội
約定俗成的規則
tập quán thành thói quen xã hội
約定俗成的習慣

例句

Nhiều phong tục thành thói quen xã hội.
許多風俗是約定俗成的。
Luật lệ này thành thói quen xã hội.
這條規定是約定俗成的。

相關詞彙

常見問題

「約定俗成」越南語怎麼說?
「約定俗成」的越南語是 thành thói quen xã hội。
thành thói quen xã hội 是什麼意思?
thành thói quen xã hội 的意思是「約定俗成」(片語)。因習慣而成為社會公認的做法
thành thói quen xã hội 怎麼發音?
thành thói quen xã hội 有 5 個音節:thành: huyền (低降) · thói: sắc (高升) · quen: ngang (平音) · xã: ngã (顫升) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành thói quen xã hội 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều phong tục thành thói quen xã hội.(許多風俗是約定俗成的。);Luật lệ này thành thói quen xã hội.(這條規定是約定俗成的。)。

想讓「thành thói quen xã hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始