YiWordsYiWords

thanh thiếu niên

青少年

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — thanh: ngang (平音) · thiếu: sắc (高升) · niên: ngang (平音) ?

thanh thiếu niên 青少年

詞義

常用搭配

trung tâm thanh thiếu niên
青少年中心
vấn đề thanh thiếu niên
青少年問題

例句

Thanh thiếu niên cần được quan tâm.
青少年需要被關心。
Câu lạc bộ dành cho thanh thiếu niên.
這是青少年俱樂部。

相關詞彙

常見問題

「青少年」越南語怎麼說?
「青少年」的越南語是 thanh thiếu niên。
thanh thiếu niên 是什麼意思?
thanh thiếu niên 的意思是「青少年」(名詞)。青少年,指十幾歲的年輕人
thanh thiếu niên 怎麼發音?
thanh thiếu niên 有 3 個音節:thanh: ngang (平音) · thiếu: sắc (高升) · niên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thanh thiếu niên 常用嗎?
thanh thiếu niên 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thanh thiếu niên 在句子裡怎麼用?
例如:Thanh thiếu niên cần được quan tâm.(青少年需要被關心。);Câu lạc bộ dành cho thanh thiếu niên.(這是青少年俱樂部。)。

想讓「thanh thiếu niên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始