YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thất tình
thất tình
失戀
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thất: sắc (高升) · tình: huyền (低降)
?
詞義
失戀,感情受挫
常用搭配
bị thất tình
失戀了
nỗi đau thất tình
失戀的痛苦
例句
Anh ấy vừa thất tình.
他剛剛失戀。
Cô ấy buồn vì thất tình.
她因失戀而難過。
相關詞彙
bánh răng
齒輪
giấy thông hành
通行證
băng từ
磁帶
truyền hình vệ tinh
衛星電視
phấn nước
氣墊粉餅
vật lộn
掙扎
常見問題
「失戀」越南語怎麼說?
「失戀」的越南語是 thất tình。
thất tình 是什麼意思?
thất tình 的意思是「失戀」(動詞)。失戀,感情受挫
thất tình 怎麼發音?
thất tình 有 2 個音節:thất: sắc (高升) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thất tình 常用嗎?
thất tình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thất tình 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa thất tình.(他剛剛失戀。);Cô ấy buồn vì thất tình.(她因失戀而難過。)。
想讓「thất tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store