YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phấn nước
phấn nước
氣墊粉餅
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phấn: sắc (高升) · nước: sắc (高升)
?
詞義
帶有氣墊的粉底化妝品
常用搭配
phấn nước che khuyết điểm
遮瑕氣墊
phấn nước dưỡng ẩm
保濕氣墊
例句
Tôi thích dùng phấn nước vào mùa hè.
我夏天喜歡用氣墊。
Phấn nước giúp da mịn màng hơn.
氣墊讓皮膚更光滑。
相關詞彙
vật lộn
掙扎
cởi mở
開朗
đập nước
水壩
nơi sản xuất
產地
bị spam
被騷擾
đổi phiên bản
改版
常見問題
「氣墊粉餅」越南語怎麼說?
「氣墊粉餅」的越南語是 phấn nước。
phấn nước 是什麼意思?
phấn nước 的意思是「氣墊粉餅」(名詞)。帶有氣墊的粉底化妝品
phấn nước 怎麼發音?
phấn nước 有 2 個音節:phấn: sắc (高升) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phấn nước 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích dùng phấn nước vào mùa hè.(我夏天喜歡用氣墊。);Phấn nước giúp da mịn màng hơn.(氣墊讓皮膚更光滑。)。
想讓「phấn nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store