YiWordsYiWords

phấn nước

氣墊粉餅

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phấn: sắc (高升) · nước: sắc (高升) ?

phấn nước 氣墊粉餅

詞義

常用搭配

phấn nước che khuyết điểm
遮瑕氣墊
phấn nước dưỡng ẩm
保濕氣墊

例句

Tôi thích dùng phấn nước vào mùa hè.
我夏天喜歡用氣墊。
Phấn nước giúp da mịn màng hơn.
氣墊讓皮膚更光滑。

相關詞彙

常見問題

「氣墊粉餅」越南語怎麼說?
「氣墊粉餅」的越南語是 phấn nước。
phấn nước 是什麼意思?
phấn nước 的意思是「氣墊粉餅」(名詞)。帶有氣墊的粉底化妝品
phấn nước 怎麼發音?
phấn nước 有 2 個音節:phấn: sắc (高升) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phấn nước 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích dùng phấn nước vào mùa hè.(我夏天喜歡用氣墊。);Phấn nước giúp da mịn màng hơn.(氣墊讓皮膚更光滑。)。

想讓「phấn nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始