YiWordsYiWords

giấy thông hành

通行證

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — giấy: sắc (高升) · thông: ngang (平音) · hành: huyền (低降) ?

giấy thông hành 通行證

詞義

常用搭配

giấy thông hành đặc biệt
特別通行證
giấy thông hành tạm thời
臨時通行證

例句

Bạn cần giấy thông hành để qua biên giới.
你需要通行證才能過境。
Tôi đã xin giấy thông hành tạm thời.
我申請了臨時通行證。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「通行證」越南語怎麼說?
「通行證」的越南語是 giấy thông hành。
giấy thông hành 是什麼意思?
giấy thông hành 的意思是「通行證」(名詞)。通行證,通行許可
giấy thông hành 怎麼發音?
giấy thông hành 有 3 個音節:giấy: sắc (高升) · thông: ngang (平音) · hành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giấy thông hành 常用嗎?
giấy thông hành 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giấy thông hành 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần giấy thông hành để qua biên giới.(你需要通行證才能過境。);Tôi đã xin giấy thông hành tạm thời.(我申請了臨時通行證。)。

想讓「giấy thông hành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始