YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thấu đáo
thấu đáo
透徹
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thấu: sắc (高升) · đáo: sắc (高升)
?
詞義
透徹
深入
常用搭配
hiểu thấu đáo
理解透徹
giải thích thấu đáo
解釋透徹
例句
Cô ấy giải thích rất thấu đáo.
她解釋得很透徹。
Tôi cần hiểu vấn đề này thấu đáo hơn.
我需要更透徹地理解這個問題。
出現在這些詞條中
thấu
透
表達的藝術
thật giả
真假
tác hại
害處
liệt kê
列舉
lan sang
波及
tường tận
詳盡
chuyện phiếm
閒話
常見問題
「透徹」越南語怎麼說?
「透徹」的越南語是 thấu đáo。
thấu đáo 是什麼意思?
thấu đáo 的意思是「透徹」(形容詞)。透徹; 深入
thấu đáo 怎麼發音?
thấu đáo 有 2 個音節:thấu: sắc (高升) · đáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấu đáo 常用嗎?
thấu đáo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thấu đáo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy giải thích rất thấu đáo.(她解釋得很透徹。);Tôi cần hiểu vấn đề này thấu đáo hơn.(我需要更透徹地理解這個問題。)。
想讓「thấu đáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store