YiWordsYiWords

thấu đáo

透徹

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thấu: sắc (高升) · đáo: sắc (高升) ?

thấu đáo 透徹

詞義

常用搭配

hiểu thấu đáo
理解透徹
giải thích thấu đáo
解釋透徹

例句

Cô ấy giải thích rất thấu đáo.
她解釋得很透徹。
Tôi cần hiểu vấn đề này thấu đáo hơn.
我需要更透徹地理解這個問題。

出現在這些詞條中

表達的藝術

常見問題

「透徹」越南語怎麼說?
「透徹」的越南語是 thấu đáo。
thấu đáo 是什麼意思?
thấu đáo 的意思是「透徹」(形容詞)。透徹; 深入
thấu đáo 怎麼發音?
thấu đáo 有 2 個音節:thấu: sắc (高升) · đáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấu đáo 常用嗎?
thấu đáo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thấu đáo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy giải thích rất thấu đáo.(她解釋得很透徹。);Tôi cần hiểu vấn đề này thấu đáo hơn.(我需要更透徹地理解這個問題。)。

想讓「thấu đáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始