YiWordsYiWords

thật giả

真假

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thật: nặng (低短塞音) · giả: hỏi (曲折升) ?

thật giả 真假

詞義

常用搭配

phân biệt thật giả
辨別真假
kiểm tra thật giả
檢查真假

例句

Cần kiểm tra thật giả của sản phẩm.
需要檢查產品的真假。
Anh ấy không phân biệt được thật giả.
他分不清真假。

出現在這些詞條中

表達的藝術

常見問題

「真假」越南語怎麼說?
「真假」的越南語是 thật giả。
thật giả 是什麼意思?
thật giả 的意思是「真假」(名詞)。真假,真偽
thật giả 怎麼發音?
thật giả 有 2 個音節:thật: nặng (低短塞音) · giả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thật giả 常用嗎?
thật giả 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thật giả 在句子裡怎麼用?
例如:Cần kiểm tra thật giả của sản phẩm.(需要檢查產品的真假。);Anh ấy không phân biệt được thật giả.(他分不清真假。)。

想讓「thật giả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始