YiWordsYiWords

thay thành

換成

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thay: ngang (平音) · thành: huyền (低降) ?

thay thành 換成

詞義

常用搭配

thay thành cái mới
換成新的
thay thành người khác
換成別人

例句

Tôi muốn thay thành màu khác.
我想換成別的顏色。
Cô ấy đã thay thành bộ đồ mới.
她換上了新衣服。

因果關係表達

常見問題

「換成」越南語怎麼說?
「換成」的越南語是 thay thành。
thay thành 是什麼意思?
thay thành 的意思是「換成」(動詞)。換成;替換
thay thành 怎麼發音?
thay thành 有 2 個音節:thay: ngang (平音) · thành: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thay thành 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn thay thành màu khác.(我想換成別的顏色。);Cô ấy đã thay thành bộ đồ mới.(她換上了新衣服。)。

想讓「thay thành」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始