YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thẻ đỏ
thẻ đỏ
紅牌
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thẻ: hỏi (曲折升) · đỏ: hỏi (曲折升)
?
詞義
紅牌(足球等運動中的罰下牌)
常用搭配
nhận thẻ đỏ
得到紅牌
trọng tài rút thẻ đỏ
裁判出示紅牌
例句
Anh ấy bị thẻ đỏ và phải rời sân.
他被紅牌罰下場。
Trận đấu có hai thẻ đỏ.
比賽有兩張紅牌。
相關詞彙
bóng gôn
高爾夫球
sân cầu lông
羽球場
vợt cầu lông
羽球拍
gậy
棍子
đường chạy
跑道
đua xe
賽車
常見問題
「紅牌」越南語怎麼說?
「紅牌」的越南語是 thẻ đỏ。
thẻ đỏ 是什麼意思?
thẻ đỏ 的意思是「紅牌」(名詞)。紅牌(足球等運動中的罰下牌)
thẻ đỏ 怎麼發音?
thẻ đỏ 有 2 個音節:thẻ: hỏi (曲折升) · đỏ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẻ đỏ 常用嗎?
thẻ đỏ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thẻ đỏ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị thẻ đỏ và phải rời sân.(他被紅牌罰下場。);Trận đấu có hai thẻ đỏ.(比賽有兩張紅牌。)。
想讓「thẻ đỏ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store