YiWordsYiWords

triển lãm tranh

畫展

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — triển: hỏi (曲折升) · lãm: ngã (顫升) · tranh: ngang (平音) ?

triển lãm tranh 畫展

詞義

常用搭配

tham quan triển lãm tranh
參觀畫展
tổ chức triển lãm tranh
舉辦畫展

例句

Tôi thích đi triển lãm tranh.
我喜歡去畫展。
Triển lãm tranh này rất nổi tiếng.
這個畫展很有名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「畫展」越南語怎麼說?
「畫展」的越南語是 triển lãm tranh。
triển lãm tranh 是什麼意思?
triển lãm tranh 的意思是「畫展」(名詞)。畫展,繪畫展覽
triển lãm tranh 怎麼發音?
triển lãm tranh 有 3 個音節:triển: hỏi (曲折升) · lãm: ngã (顫升) · tranh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
triển lãm tranh 常用嗎?
triển lãm tranh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
triển lãm tranh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đi triển lãm tranh.(我喜歡去畫展。);Triển lãm tranh này rất nổi tiếng.(這個畫展很有名。)。

想讓「triển lãm tranh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始