YiWordsYiWords

nhân văn

人文

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · văn: ngang (平音) ?

nhân văn 人文

詞義

常用搭配

giá trị nhân văn
人文價值
nền văn hóa nhân văn
人文文化

例句

Tác phẩm này mang đậm tính nhân văn.
這部作品富有人文精神。
Giáo dục nhân văn rất quan trọng.
人文教育非常重要。

相關詞彙

常見問題

「人文」越南語怎麼說?
「人文」的越南語是 nhân văn。
nhân văn 是什麼意思?
nhân văn 的意思是「人文」(名詞)。人文; 人文精神
nhân văn 怎麼發音?
nhân văn 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân văn 常用嗎?
nhân văn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhân văn 在句子裡怎麼用?
例如:Tác phẩm này mang đậm tính nhân văn.(這部作品富有人文精神。);Giáo dục nhân văn rất quan trọng.(人文教育非常重要。)。

想讓「nhân văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始