YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân văn
nhân văn
人文
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · văn: ngang (平音)
?
詞義
人文
人文精神
常用搭配
giá trị nhân văn
人文價值
nền văn hóa nhân văn
人文文化
例句
Tác phẩm này mang đậm tính nhân văn.
這部作品富有人文精神。
Giáo dục nhân văn rất quan trọng.
人文教育非常重要。
相關詞彙
mát lạnh
涼爽
nóng rực
灼熱
yếu ớt
虛弱
kết tinh
結晶
tan chảy
融化
làm gương
以身作則
常見問題
「人文」越南語怎麼說?
「人文」的越南語是 nhân văn。
nhân văn 是什麼意思?
nhân văn 的意思是「人文」(名詞)。人文; 人文精神
nhân văn 怎麼發音?
nhân văn 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · văn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân văn 常用嗎?
nhân văn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhân văn 在句子裡怎麼用?
例如:Tác phẩm này mang đậm tính nhân văn.(這部作品富有人文精神。);Giáo dục nhân văn rất quan trọng.(人文教育非常重要。)。
想讓「nhân văn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store