YiWordsYiWords

đẹp trai

帥氣

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đẹp: nặng (低短塞音) · trai: ngang (平音) ?

đẹp trai 帥氣

詞義

常用搭配

rất đẹp trai
很帥
chàng trai đẹp trai
帥小伙

例句

Anh ấy rất đẹp trai.
他很帥。
Bạn trai tôi đẹp trai lắm.
我男朋友很帥。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「帥氣」越南語怎麼說?
「帥氣」的越南語是 đẹp trai。
đẹp trai 是什麼意思?
đẹp trai 的意思是「帥氣」(形容詞)。帥氣
đẹp trai 怎麼發音?
đẹp trai 有 2 個音節:đẹp: nặng (低短塞音) · trai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đẹp trai 常用嗎?
đẹp trai 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đẹp trai 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất đẹp trai.(他很帥。);Bạn trai tôi đẹp trai lắm.(我男朋友很帥。)。

想讓「đẹp trai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始