YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thế kỷ
thế kỷ
世紀
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thế: sắc (高升) · kỷ: hỏi (曲折升)
?
詞義
世紀
常用搭配
thế kỷ 21
21世紀
đầu thế kỷ
世紀初
例句
Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21.
我們生活在21世紀。
Nhiều thay đổi diễn ra trong thế kỷ này.
這個世紀發生了許多變化。
相關詞彙
định kỳ
定期
thường dùng
常用
mọi
每個
nghe
聽
anh yêu em
我愛你
cưng
親愛的
常見問題
「世紀」越南語怎麼說?
「世紀」的越南語是 thế kỷ。
thế kỷ 是什麼意思?
thế kỷ 的意思是「世紀」(名詞)。世紀
thế kỷ 怎麼發音?
thế kỷ 有 2 個音節:thế: sắc (高升) · kỷ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thế kỷ 常用嗎?
thế kỷ 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thế kỷ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta đang sống ở thế kỷ 21.(我們生活在21世紀。);Nhiều thay đổi diễn ra trong thế kỷ này.(這個世紀發生了許多變化。)。
想讓「thế kỷ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store