YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thường dùng
thường dùng
常用
形容詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thường: huyền (低降) · dùng: huyền (低降)
?
詞義
常用的
常用搭配
từ thường dùng
常用詞
câu thường dùng
常用句
例句
Đây là từ thường dùng.
這是常用詞。
Câu này thường dùng trong giao tiếp.
這句話在交流中常用。
出現在這些詞條中
dầu xả
潤髮乳
đèn bàn
檯燈
phấn nền
粉餅
chăn điện
電熱毯
chổi lông
雞毛撢子
phích nước
熱水瓶
con lăn chuột
滾輪
đồng
銅
相關詞彙
mọi
每個
nghe
聽
anh yêu em
我愛你
cưng
親愛的
định kỳ
定期
thế kỷ
世紀
常見問題
「常用」越南語怎麼說?
「常用」的越南語是 thường dùng。
thường dùng 是什麼意思?
thường dùng 的意思是「常用」(形容詞)。常用的
thường dùng 怎麼發音?
thường dùng 有 2 個音節:thường: huyền (低降) · dùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thường dùng 常用嗎?
thường dùng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thường dùng 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là từ thường dùng.(這是常用詞。);Câu này thường dùng trong giao tiếp.(這句話在交流中常用。)。
想讓「thường dùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store