YiWordsYiWords

định kỳ

定期

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · kỳ: huyền (低降) ?

định kỳ 定期

詞義

常用搭配

kiểm tra định kỳ
定期檢查
họp định kỳ
定期會議

例句

Chúng tôi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
我們定期體檢。
Công ty tổ chức họp định kỳ.
公司定期開會。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「定期」越南語怎麼說?
「定期」的越南語是 định kỳ。
định kỳ 是什麼意思?
định kỳ 的意思是「定期」(副詞)。定期;按期
định kỳ 怎麼發音?
định kỳ 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · kỳ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định kỳ 常用嗎?
định kỳ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
định kỳ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi kiểm tra sức khỏe định kỳ.(我們定期體檢。);Công ty tổ chức họp định kỳ.(公司定期開會。)。

想讓「định kỳ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始