YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
định kỳ
định kỳ
定期
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · kỳ: huyền (低降)
?
詞義
定期;按期
常用搭配
kiểm tra định kỳ
定期檢查
họp định kỳ
定期會議
例句
Chúng tôi kiểm tra sức khỏe định kỳ.
我們定期體檢。
Công ty tổ chức họp định kỳ.
公司定期開會。
出現在這些詞條中
bảo dưỡng
保養
khám bệnh
看病
bón phân
施肥
khám sức khỏe
健康檢查
相關詞彙
thường dùng
常用
mọi
每個
nghe
聽
anh yêu em
我愛你
cưng
親愛的
thế kỷ
世紀
常見問題
「定期」越南語怎麼說?
「定期」的越南語是 định kỳ。
định kỳ 是什麼意思?
định kỳ 的意思是「定期」(副詞)。定期;按期
định kỳ 怎麼發音?
định kỳ 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · kỳ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định kỳ 常用嗎?
định kỳ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
định kỳ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi kiểm tra sức khỏe định kỳ.(我們定期體檢。);Công ty tổ chức họp định kỳ.(公司定期開會。)。
想讓「định kỳ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store