YiWordsYiWords

thẻ vàng

黃牌

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thẻ: hỏi (曲折升) · vàng: huyền (低降) ?

thẻ vàng 黃牌

詞義

常用搭配

nhận thẻ vàng
得到黃牌
trọng tài rút thẻ vàng
裁判出示黃牌

例句

Cầu thủ bị thẻ vàng vì phạm lỗi.
球員因犯規被出示黃牌。
Anh ấy đã nhận hai thẻ vàng.
他已經領了兩張黃牌。

相關詞彙

常見問題

「黃牌」越南語怎麼說?
「黃牌」的越南語是 thẻ vàng。
thẻ vàng 是什麼意思?
thẻ vàng 的意思是「黃牌」(名詞)。黃牌(足球等運動中的警告牌)
thẻ vàng 怎麼發音?
thẻ vàng 有 2 個音節:thẻ: hỏi (曲折升) · vàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thẻ vàng 常用嗎?
thẻ vàng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thẻ vàng 在句子裡怎麼用?
例如:Cầu thủ bị thẻ vàng vì phạm lỗi.(球員因犯規被出示黃牌。);Anh ấy đã nhận hai thẻ vàng.(他已經領了兩張黃牌。)。

想讓「thẻ vàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始