YiWordsYiWords

quyền lợi

權利

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — quyền: huyền (低降) · lợi: nặng (低短塞音) ?

quyền lợi 權利

詞義

常用搭配

bảo vệ quyền lợi
維護權利
quyền lợi hợp pháp
合法權益

例句

Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.
我們要維護自己的權利。
Mỗi người đều có quyền lợi riêng.
每個人都有自己的權益。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「權利」越南語怎麼說?
「權利」的越南語是 quyền lợi。
quyền lợi 是什麼意思?
quyền lợi 的意思是「權利」(名詞)。應當享有的利益或權力
quyền lợi 怎麼發音?
quyền lợi 有 2 個音節:quyền: huyền (低降) · lợi: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quyền lợi 常用嗎?
quyền lợi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
quyền lợi 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải bảo vệ quyền lợi của mình.(我們要維護自己的權利。);Mỗi người đều có quyền lợi riêng.(每個人都有自己的權益。)。

想讓「quyền lợi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始