YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thì thầm
thì thầm
竊竊私語
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thì: huyền (低降) · thầm: huyền (低降)
?
詞義
小聲說話,竊竊私語
常用搭配
thì thầm với nhau
互相低語
thì thầm bên tai
在耳邊低語
例句
Họ thì thầm trong lớp học.
他們在教室裡竊竊私語。
Cô ấy thì thầm điều gì đó với tôi.
她在我耳邊低聲說了些什麼。
相關詞彙
giải cứu
營救
hoàn toàn không
毫無
bộ sơ cứu
急救箱
băng gạc
繃帶
bánh tét
方粽
lời thừa
廢話
常見問題
「竊竊私語」越南語怎麼說?
「竊竊私語」的越南語是 thì thầm。
thì thầm 是什麼意思?
thì thầm 的意思是「竊竊私語」(動詞)。小聲說話,竊竊私語
thì thầm 怎麼發音?
thì thầm 有 2 個音節:thì: huyền (低降) · thầm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thì thầm 常用嗎?
thì thầm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thì thầm 在句子裡怎麼用?
例如:Họ thì thầm trong lớp học.(他們在教室裡竊竊私語。);Cô ấy thì thầm điều gì đó với tôi.(她在我耳邊低聲說了些什麼。)。
想讓「thì thầm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store