YiWordsYiWords

thì thầm

竊竊私語

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thì: huyền (低降) · thầm: huyền (低降) ?

thì thầm 竊竊私語

詞義

常用搭配

thì thầm với nhau
互相低語
thì thầm bên tai
在耳邊低語

例句

Họ thì thầm trong lớp học.
他們在教室裡竊竊私語。
Cô ấy thì thầm điều gì đó với tôi.
她在我耳邊低聲說了些什麼。

相關詞彙

常見問題

「竊竊私語」越南語怎麼說?
「竊竊私語」的越南語是 thì thầm。
thì thầm 是什麼意思?
thì thầm 的意思是「竊竊私語」(動詞)。小聲說話,竊竊私語
thì thầm 怎麼發音?
thì thầm 有 2 個音節:thì: huyền (低降) · thầm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thì thầm 常用嗎?
thì thầm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thì thầm 在句子裡怎麼用?
例如:Họ thì thầm trong lớp học.(他們在教室裡竊竊私語。);Cô ấy thì thầm điều gì đó với tôi.(她在我耳邊低聲說了些什麼。)。

想讓「thì thầm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始