YiWordsYiWords

giải cứu

營救

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giải: hỏi (曲折升) · cứu: sắc (高升) ?

giải cứu 營救

詞義

常用搭配

giải cứu con tin
營救人質
giải cứu động vật
營救動物

例句

Cảnh sát giải cứu nạn nhân thành công.
警察成功營救了受害者。
Họ giải cứu con chó bị mắc kẹt.
他們救出了一隻被困的狗。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「營救」越南語怎麼說?
「營救」的越南語是 giải cứu。
giải cứu 是什麼意思?
giải cứu 的意思是「營救」(動詞)。救出陷入危險或困境的人
giải cứu 怎麼發音?
giải cứu 有 2 個音節:giải: hỏi (曲折升) · cứu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giải cứu 常用嗎?
giải cứu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giải cứu 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát giải cứu nạn nhân thành công.(警察成功營救了受害者。);Họ giải cứu con chó bị mắc kẹt.(他們救出了一隻被困的狗。)。

想讓「giải cứu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始