YiWordsYiWords

hoàn toàn không

毫無

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — hoàn: huyền (低降) · toàn: huyền (低降) · không: ngang (平音) ?

hoàn toàn không 毫無

詞義

常用搭配

hoàn toàn không biết
毫無所知
hoàn toàn không quan tâm
毫無關心

例句

Tôi hoàn toàn không hiểu.
我完全不理解。
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm.
他一點也不關心。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「毫無」越南語怎麼說?
「毫無」的越南語是 hoàn toàn không。
hoàn toàn không 是什麼意思?
hoàn toàn không 的意思是「毫無」(副詞)。毫無,一點也沒有
hoàn toàn không 怎麼發音?
hoàn toàn không 有 3 個音節:hoàn: huyền (低降) · toàn: huyền (低降) · không: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàn toàn không 常用嗎?
hoàn toàn không 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoàn toàn không 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi hoàn toàn không hiểu.(我完全不理解。);Anh ấy hoàn toàn không quan tâm.(他一點也不關心。)。

想讓「hoàn toàn không」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始