YiWordsYiWords

thi vấn đáp

口試

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — thi: ngang (平音) · vấn: sắc (高升) · đáp: sắc (高升) ?

thi vấn đáp 口試

詞義

常用搭配

thi vấn đáp tiếng Trung
中文口試
chuẩn bị thi vấn đáp
準備口試

例句

Ngày mai tôi thi vấn đáp.
明天我要口試。
Thi vấn đáp thường khó hơn thi viết.
口試通常比筆試難。

相關詞彙

常見問題

「口試」越南語怎麼說?
「口試」的越南語是 thi vấn đáp。
thi vấn đáp 是什麼意思?
thi vấn đáp 的意思是「口試」(動詞)。口試,進行口頭考試
thi vấn đáp 怎麼發音?
thi vấn đáp 有 3 個音節:thi: ngang (平音) · vấn: sắc (高升) · đáp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thi vấn đáp 常用嗎?
thi vấn đáp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thi vấn đáp 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày mai tôi thi vấn đáp.(明天我要口試。);Thi vấn đáp thường khó hơn thi viết.(口試通常比筆試難。)。

想讓「thi vấn đáp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始