YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
T
/
thi vấn đáp
thi vấn đáp
口試
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — thi: ngang (平音) · vấn: sắc (高升) · đáp: sắc (高升)
?
詞義
口試,進行口頭考試
常用搭配
thi vấn đáp tiếng Trung
中文口試
chuẩn bị thi vấn đáp
準備口試
例句
Ngày mai tôi thi vấn đáp.
明天我要口試。
Thi vấn đáp thường khó hơn thi viết.
口試通常比筆試難。
相關詞彙
cuối kỳ
期末
chuyên tâm
專心
giờ học
課時
phóng
發射
nơi này
此處
nợ
欠
常見問題
「口試」越南語怎麼說?
「口試」的越南語是 thi vấn đáp。
thi vấn đáp 是什麼意思?
thi vấn đáp 的意思是「口試」(動詞)。口試,進行口頭考試
thi vấn đáp 怎麼發音?
thi vấn đáp 有 3 個音節:thi: ngang (平音) · vấn: sắc (高升) · đáp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thi vấn đáp 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày mai tôi thi vấn đáp.(明天我要口試。);Thi vấn đáp thường khó hơn thi viết.(口試通常比筆試難。)。
想讓「thi vấn đáp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store