YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thích
同拼寫詞:
thích
thích
按讚
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — thích: sắc (高升)
?
詞義
在社交平台上按讚、點愛心
常用搭配
thả tim bài viết
給貼文按讚
thả tim ảnh
給照片按讚
例句
Cô ấy vừa thả tim cho ảnh của tôi.
她剛給我的照片按了讚。
Bạn có thường thả tim không?
你經常按讚嗎?
相關詞彙
thìa
湯匙
thích
喜歡
thích đáng
妥當
thích hợp
適合
常見問題
「按讚」越南語怎麼說?
「按讚」的越南語是 thích。
thích 是什麼意思?
thích 的意思是「按讚」(動詞)。在社交平台上按讚、點愛心
thích 怎麼發音?
thích 有 1 個音節:thích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thích 常用嗎?
thích 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thích 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vừa thả tim cho ảnh của tôi.(她剛給我的照片按了讚。);Bạn có thường thả tim không?(你經常按讚嗎?)。
想讓「thích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store