YiWordsYiWords

thiệt mạng

喪生

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thiệt: nặng (低短塞音) · mạng: nặng (低短塞音) ?

thiệt mạng 喪生

詞義

常用搭配

bị thiệt mạng
遇難
thiệt mạng trong tai nạn
在事故中喪生

例句

Ba người đã thiệt mạng trong vụ tai nạn.
三人在事故中喪生。
Anh ấy suýt thiệt mạng khi cứu người.
他在救人時差點喪生。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「喪生」越南語怎麼說?
「喪生」的越南語是 thiệt mạng。
thiệt mạng 是什麼意思?
thiệt mạng 的意思是「喪生」(動詞)。喪生,死亡
thiệt mạng 怎麼發音?
thiệt mạng 有 2 個音節:thiệt: nặng (低短塞音) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiệt mạng 常用嗎?
thiệt mạng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiệt mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Ba người đã thiệt mạng trong vụ tai nạn.(三人在事故中喪生。);Anh ấy suýt thiệt mạng khi cứu người.(他在救人時差點喪生。)。

想讓「thiệt mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始