YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiệt mạng
thiệt mạng
喪生
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiệt: nặng (低短塞音) · mạng: nặng (低短塞音)
?
詞義
喪生,死亡
常用搭配
bị thiệt mạng
遇難
thiệt mạng trong tai nạn
在事故中喪生
例句
Ba người đã thiệt mạng trong vụ tai nạn.
三人在事故中喪生。
Anh ấy suýt thiệt mạng khi cứu người.
他在救人時差點喪生。
出現在這些詞條中
tai nạn máy bay
空難
相關詞彙
máy đo khoảng cách
測距儀
oxy
氧氣
ngầm
暗中
thượng nguồn
上游
hạ lưu
下游
quan lại
官吏
常見問題
「喪生」越南語怎麼說?
「喪生」的越南語是 thiệt mạng。
thiệt mạng 是什麼意思?
thiệt mạng 的意思是「喪生」(動詞)。喪生,死亡
thiệt mạng 怎麼發音?
thiệt mạng 有 2 個音節:thiệt: nặng (低短塞音) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiệt mạng 常用嗎?
thiệt mạng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiệt mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Ba người đã thiệt mạng trong vụ tai nạn.(三人在事故中喪生。);Anh ấy suýt thiệt mạng khi cứu người.(他在救人時差點喪生。)。
想讓「thiệt mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store