YiWordsYiWords

tai nạn máy bay

空難

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tai: ngang (平音) · nạn: nặng (低短塞音) · máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音) ?

tai nạn máy bay 空難

詞義

常用搭配

gặp tai nạn máy bay
發生空難
vụ tai nạn máy bay
空難事件

例句

Có một vụ tai nạn máy bay hôm qua.
昨天發生了一起空難。
Tai nạn máy bay khiến nhiều người thiệt mạng.
空難導致多人遇難。

相關詞彙

常見問題

「空難」越南語怎麼說?
「空難」的越南語是 tai nạn máy bay。
tai nạn máy bay 是什麼意思?
tai nạn máy bay 的意思是「空難」(名詞)。飛機失事造成的災難
tai nạn máy bay 怎麼發音?
tai nạn máy bay 有 4 個音節:tai: ngang (平音) · nạn: nặng (低短塞音) · máy: sắc (高升) · bay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tai nạn máy bay 常用嗎?
tai nạn máy bay 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tai nạn máy bay 在句子裡怎麼用?
例如:Có một vụ tai nạn máy bay hôm qua.(昨天發生了一起空難。);Tai nạn máy bay khiến nhiều người thiệt mạng.(空難導致多人遇難。)。

想讓「tai nạn máy bay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始