YiWordsYiWords

thiết thân

切身

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thiết: sắc (高升) · thân: ngang (平音) ?

thiết thân 切身

詞義

常用搭配

vấn đề thiết thân
切身問題

例句

Đây là chuyện thiết thân với tôi.
這是與我切身相關的事。
Mỗi người đều có những vấn đề thiết thân.
每個人都有切身問題。

出現在這些詞條中

程度描述詞

常見問題

「切身」越南語怎麼說?
「切身」的越南語是 thiết thân。
thiết thân 是什麼意思?
thiết thân 的意思是「切身」(形容詞)。與自身利益或生活密切相關
thiết thân 怎麼發音?
thiết thân 有 2 個音節:thiết: sắc (高升) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiết thân 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là chuyện thiết thân với tôi.(這是與我切身相關的事。);Mỗi người đều có những vấn đề thiết thân.(每個人都有切身問題。)。

想讓「thiết thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始