YiWordsYiWords

đầy đủ mọi thứ

一應俱全

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — đầy: huyền (低降) · đủ: hỏi (曲折升) · mọi: nặng (低短塞音) · thứ: sắc (高升) ?

đầy đủ mọi thứ 一應俱全

詞義

常用搭配

đầy đủ mọi thứ cần thiết
所需一應俱全
đầy đủ mọi thứ trong nhà
家裡一應俱全

例句

Cửa hàng này đầy đủ mọi thứ.
這家店一應俱全。
Phòng bếp đầy đủ mọi thứ.
廚房一應俱全。

相關詞彙

常見問題

「一應俱全」越南語怎麼說?
「一應俱全」的越南語是 đầy đủ mọi thứ。
đầy đủ mọi thứ 是什麼意思?
đầy đủ mọi thứ 的意思是「一應俱全」(形容詞)。一應俱全,什麼都有
đầy đủ mọi thứ 怎麼發音?
đầy đủ mọi thứ 有 4 個音節:đầy: huyền (低降) · đủ: hỏi (曲折升) · mọi: nặng (低短塞音) · thứ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầy đủ mọi thứ 常用嗎?
đầy đủ mọi thứ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đầy đủ mọi thứ 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa hàng này đầy đủ mọi thứ.(這家店一應俱全。);Phòng bếp đầy đủ mọi thứ.(廚房一應俱全。)。

想讓「đầy đủ mọi thứ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始