YiWordsYiWords

thiếu niên

少年

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — thiếu: sắc (高升) · niên: ngang (平音) ?

thiếu niên 少年

詞義

常用搭配

thiếu niên năng động
活躍少年
thiếu niên ưu tú
優秀少年

例句

Anh ấy là một thiếu niên thông minh.
他是個聰明的少年。
Thiếu niên cần chăm chỉ học tập.
少年要勤奮學習。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「少年」越南語怎麼說?
「少年」的越南語是 thiếu niên。
thiếu niên 是什麼意思?
thiếu niên 的意思是「少年」(名詞)。少年,青少年
thiếu niên 怎麼發音?
thiếu niên 有 2 個音節:thiếu: sắc (高升) · niên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiếu niên 常用嗎?
thiếu niên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thiếu niên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là một thiếu niên thông minh.(他是個聰明的少年。);Thiếu niên cần chăm chỉ học tập.(少年要勤奮學習。)。

想讓「thiếu niên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始