YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hệ
同拼寫詞:
hẹ
hệ
系
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — hệ: nặng (低短塞音)
?
詞義
系
常用搭配
hệ mặt trời
太陽系
hệ sinh thái
生態系統
例句
Hệ mặt trời có tám hành tinh.
太陽系有八大行星。
Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái.
我們要保護生態系統。
出現在這些詞條中
hệ thống
系統
liên hệ
聯絡
quan hệ
關係
quốc tế
國際
giám sát
監控
hệ thần kinh
神經系統
mẹ vợ
岳母
radar
雷達
相關詞彙
sách
書
ạ
啊
chín
九
đa số
多數
thiếu niên
少年
học
學
常見問題
「系」越南語怎麼說?
「系」的越南語是 hệ。
hệ 是什麼意思?
hệ 的意思是「系」(名詞)。系
hệ 怎麼發音?
hệ 有 1 個音節:hệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hệ 常用嗎?
hệ 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hệ 在句子裡怎麼用?
例如:Hệ mặt trời có tám hành tinh.(太陽系有八大行星。);Chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái.(我們要保護生態系統。)。
想讓「hệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store