YiWordsYiWords

同拼寫詞:hệ

hẹ

韭菜

名詞 越南語

聲調 1 個音節 — hẹ: nặng (低短塞音) ?

hẹ 韭菜

詞義

常用搭配

hẹ xào trứng
韭菜炒蛋
cháo hẹ
韭菜粥

例句

Hẹ rất tốt cho sức khỏe.
韭菜對健康有益。
Tôi thích ăn hẹ xào trứng.
我喜歡吃韭菜炒蛋。

相關詞彙

常見問題

「韭菜」越南語怎麼說?
「韭菜」的越南語是 hẹ。
hẹ 是什麼意思?
hẹ 的意思是「韭菜」(名詞)。韭菜
hẹ 怎麼發音?
hẹ 有 1 個音節:hẹ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hẹ 常用嗎?
hẹ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內。
hẹ 在句子裡怎麼用?
例如:Hẹ rất tốt cho sức khỏe.(韭菜對健康有益。);Tôi thích ăn hẹ xào trứng.(我喜歡吃韭菜炒蛋。)。

想讓「hẹ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始